Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xuân phân điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
春分点 nghĩa là điểm xuân phân.
Nghĩa của 春分点
chūnfēndiǎn
XUÂN PHÂN ĐIỂMDanh từphồn thể 春分點
Điểm xuân phân
Câu hỏi thường gặp
春分点 nghĩa là gì?
春分点 (chūnfēndiǎn) nghĩa là điểm xuân phân.
春分点 đọc thế nào?
春分点 đọc là chūnfēndiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 春分点 là gì?
Âm Hán Việt của 春分点 là "xuân phân điểm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.