TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

昭雪

zhāoxuě giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHIÊU TUYẾT

昭雪 nghĩa là minh oan, làm rõ.

Nghĩa của 昭雪

zhāoxuě

CHIÊU TUYẾTĐộng từ
  1. Minh oan
  2. Làm rõ (khỏi cáo buộc)
  3. Phục hồi danh dự

Câu hỏi thường gặp

昭雪 nghĩa là gì?

昭雪 (zhāoxuě) nghĩa là minh oan, làm rõ.

昭雪 đọc thế nào?

昭雪 đọc là zhāoxuě (pinyin).

Âm Hán Việt của 昭雪 là gì?

Âm Hán Việt của 昭雪 là "chiêu tuyết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.