TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

是

HSK 1HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
shì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 昰

Âm Hán Việt THỊ
Bộ thủ: 日 (nhật) · bộ số 72 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: thị

是 nghĩa là là, thì, đúng, phải.

Nghĩa của 是

shì

THỊ
  1. Là (chỉ theo sau bởi danh từ); thì
    • 我是台灣人tôi là người Đài Loan
    • 一是một là, hoặc là
  2. Đúng; phải; thật; đích thị
    • 不是không phải
  3. Sự thừa nhận tôn kính một mệnh lệnh: rất tốt
  4. Phó từ để nhấn mạnh

shì

THỊphồn thể 昰
  1. Biến thể của 是 (shì)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 是

Đồng nghĩa

Từ ghép có 是

Thành ngữ có 是

  • 实事求是 — Tìm kiếm sự thật từ thực tế
  • 自以为是 — Tự cho mình là không thể sai
  • 似是而非 — Tưởng đúng mà lại sai; có vẻ hợp lý nhưng thực ra sai
  • 是非曲直 — Đúng sai, cong và thẳng (thành ngữ); nghĩa bóng: ưu và nhược điểm
  • 各行其是 — Mỗi người làm điều mình cho là đúng
  • 莫衷一是 — Không thể đi đến quyết định (thành ngữ); không thể đồng ý về lựa chọn đúng
  • 口是心非 — Hai mặt
  • 一无是处 — Không có điểm tốt nào; mọi thứ đều sai
  • 唯利是图 — Chỉ mưu cầu lợi lộc; đặt lợi nhuận lên trên hết
  • 马首是瞻 — Mù quáng tuân theo
  • 明辨是非 — Phân biệt đúng sai
  • 搬弄是非 — Kích động cãi vã (thành ngữ); gieo rắc mâu thuẫn giữa mọi người
  • 是非分明 — Phân biệt đúng sai
  • 颠倒是非 — Lật ngược đúng sai
  • 唯命是从 — Vâng lời răm rắp
  • 俯拾皆是 — Nhiều đến mức cúi xuống là nhặt được
  • 独行其是 — Đi con đường riêng (thành ngữ); hành động độc lập không hỏi ý kiến người khác
  • 混淆是非 — Làm cho đúng sai lẫn lộn
  • 一身是胆 — Can đảm không sợ hãi
  • 如是我闻 — Tôi nghe như vầy

Câu ví dụ với 是

  • 大部分客人是外国人。 Dàbùfen kèrén shì wàiguórén.Hầu hết khách hàng là người nước ngoài.Tatoeba #414246
  • 它一定是个生日蛋糕。 Đây chắc hẳn là một cái bánh sinh nhật.Tatoeba #781525
  • 我是在日本上的中学。 Tôi đã học trung học tại Nhật Bản.Tatoeba #2737437
  • 你刚说的是什么地方? Chỗ anh vừa nói là đâu hả anh?Tatoeba #3526233
  • 汤姆是我朋友的朋友。 Tāngmǔ shì wǒ péngyou de péngyou.Tom là bạn của bạn tôi.Tatoeba #4274298
  • 云是天空中的水汽团。 Mây là do hơi nước trong không trung tích tụ thành.Tatoeba #4936113
  • 我是学生,但是他不是。 Tôi là học sinh, nhưng anh ấy thì không phải.Tatoeba #6172117
  • 你是绝对赢不了我的。 Mày sẽ không bao giờ có thể thắng tao.Tatoeba #8679700

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

是 nghĩa là gì?

是 (shì) nghĩa là là, thì, đúng, phải.

是 đọc thế nào?

是 đọc là shì (pinyin).

Âm Hán Việt của 是 là gì?

Âm Hán Việt của 是 là "thị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.