是
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 昰
Bộ thủ: 日 (nhật) · bộ số 72 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: thị
是 nghĩa là là, thì, đúng, phải.
Nghĩa của 是
shì
THỊ- Là (chỉ theo sau bởi danh từ); thì
- 我是台灣人tôi là người Đài Loan
- 一是một là, hoặc là
- Đúng; phải; thật; đích thị
- 不是không phải
- Sự thừa nhận tôn kính một mệnh lệnh: rất tốt
- Phó từ để nhấn mạnh
shì
THỊphồn thể 昰- Biến thể của 是 (shì)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 是
Đồng nghĩa
Từ ghép có 是
Thành ngữ có 是
- 实事求是 — Tìm kiếm sự thật từ thực tế
- 自以为是 — Tự cho mình là không thể sai
- 似是而非 — Tưởng đúng mà lại sai; có vẻ hợp lý nhưng thực ra sai
- 是非曲直 — Đúng sai, cong và thẳng (thành ngữ); nghĩa bóng: ưu và nhược điểm
- 各行其是 — Mỗi người làm điều mình cho là đúng
- 莫衷一是 — Không thể đi đến quyết định (thành ngữ); không thể đồng ý về lựa chọn đúng
- 口是心非 — Hai mặt
- 一无是处 — Không có điểm tốt nào; mọi thứ đều sai
- 唯利是图 — Chỉ mưu cầu lợi lộc; đặt lợi nhuận lên trên hết
- 马首是瞻 — Mù quáng tuân theo
- 明辨是非 — Phân biệt đúng sai
- 搬弄是非 — Kích động cãi vã (thành ngữ); gieo rắc mâu thuẫn giữa mọi người
- 是非分明 — Phân biệt đúng sai
- 颠倒是非 — Lật ngược đúng sai
- 唯命是从 — Vâng lời răm rắp
- 俯拾皆是 — Nhiều đến mức cúi xuống là nhặt được
- 独行其是 — Đi con đường riêng (thành ngữ); hành động độc lập không hỏi ý kiến người khác
- 混淆是非 — Làm cho đúng sai lẫn lộn
- 一身是胆 — Can đảm không sợ hãi
- 如是我闻 — Tôi nghe như vầy
Câu ví dụ với 是
- 大部分客人是外国人。 Dàbùfen kèrén shì wàiguórén.Hầu hết khách hàng là người nước ngoài.Tatoeba #414246
- 它一定是个生日蛋糕。 Đây chắc hẳn là một cái bánh sinh nhật.Tatoeba #781525
- 我是在日本上的中学。 Tôi đã học trung học tại Nhật Bản.Tatoeba #2737437
- 你刚说的是什么地方? Chỗ anh vừa nói là đâu hả anh?Tatoeba #3526233
- 汤姆是我朋友的朋友。 Tāngmǔ shì wǒ péngyou de péngyou.Tom là bạn của bạn tôi.Tatoeba #4274298
- 云是天空中的水汽团。 Mây là do hơi nước trong không trung tích tụ thành.Tatoeba #4936113
- 我是学生,但是他不是。 Tôi là học sinh, nhưng anh ấy thì không phải.Tatoeba #6172117
- 你是绝对赢不了我的。 Mày sẽ không bao giờ có thể thắng tao.Tatoeba #8679700
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
是 nghĩa là gì?
是 (shì) nghĩa là là, thì, đúng, phải.
是 đọc thế nào?
是 đọc là shì (pinyin).
Âm Hán Việt của 是 là gì?
Âm Hán Việt của 是 là "thị".