TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

显微

xiǎnwēi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 顯微

Âm Hán Việt HIỂN VI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiển vi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

显微 nghĩa là hiển vi.

Nghĩa của 显微

xiǎnwēi

HIỂN VIĐộng từphồn thể 顯微
  1. Hiển vi

Từ ghép có 显微

Câu hỏi thường gặp

显微 nghĩa là gì?

显微 (xiǎnwēi) nghĩa là hiển vi.

显微 đọc thế nào?

显微 đọc là xiǎnwēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 显微 là gì?

Âm Hán Việt của 显微 là "hiển vi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.