TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

显怀

xiǎnhuái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 顯懷

Âm Hán Việt HIỂN HOÀI

显怀 nghĩa là trông có thai, rõ ràng có thai.

Nghĩa của 显怀

xiǎnhuái

HIỂN HOÀIphồn thể 顯懷
  1. Trông có thai
  2. Rõ ràng có thai

Câu hỏi thường gặp

显怀 nghĩa là gì?

显怀 (xiǎnhuái) nghĩa là trông có thai, rõ ràng có thai.

显怀 đọc thế nào?

显怀 đọc là xiǎnhuái (pinyin).

Âm Hán Việt của 显怀 là gì?

Âm Hán Việt của 显怀 là "hiển hoài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.