TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

显晶

xiǎnjīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 顯晶

Âm Hán Việt HIỂN TINH

显晶 nghĩa là hiện tinh.

Nghĩa của 显晶

xiǎnjīng

HIỂN TINHphồn thể 顯晶
  1. Hiện tinh
  2. Có cấu trúc tinh thể nhìn thấy bằng mắt thường

Câu hỏi thường gặp

显晶 nghĩa là gì?

显晶 (xiǎnjīng) nghĩa là hiện tinh.

显晶 đọc thế nào?

显晶 đọc là xiǎnjīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 显晶 là gì?

Âm Hán Việt của 显晶 là "hiển tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.