显示器
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 顯示器
Lượng từ đi kèm: 台 (tái)
显示器 nghĩa là màn hình.
Nghĩa của 显示器
xiǎnshìqì
HIỂN THỊ KHÍDanh từphồn thể 顯示器- Màn hình (máy tính)
Câu hỏi thường gặp
显示器 nghĩa là gì?
显示器 (xiǎnshìqì) nghĩa là màn hình.
显示器 đọc thế nào?
显示器 đọc là xiǎnshìqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 显示器 là gì?
Âm Hán Việt của 显示器 là "hiển thị khí".