TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

显示

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
xiǎnshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 顯示

Âm Hán Việt HIỂN THỊ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiển thị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

显示 nghĩa là hiển thị, minh họa.

Nghĩa của 显示

xiǎnshì

HIỂN THỊĐộng từ, Danh từphồn thể 顯示
  1. Hiển thị
  2. Minh họa
  3. Trình bày
  4. Chứng minh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 显示

Đồng nghĩa

Từ ghép có 显示

Câu ví dụ với 显示

  • 昨夜温度计显示气温下降到零度。 Zuóyè wēndùjì xiǎnshì qìwēn xiàjiàng dào língdù.Hôm qua nhiệt kế còn có 0 độ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1605976

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

显示 nghĩa là gì?

显示 (xiǎnshì) nghĩa là hiển thị, minh họa.

显示 đọc thế nào?

显示 đọc là xiǎnshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 显示 là gì?

Âm Hán Việt của 显示 là "hiển thị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.