TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

晃晃悠悠

huànghuangyōuyōu giọng máy của trình duyệt

晃晃悠悠 nghĩa là đung đưa, lảo đảo.

Nghĩa của 晃晃悠悠

huànghuangyōuyōu

Tính từ
  1. Đung đưa
  2. Lảo đảo

Câu hỏi thường gặp

晃晃悠悠 nghĩa là gì?

晃晃悠悠 (huànghuangyōuyōu) nghĩa là đung đưa, lảo đảo.

晃晃悠悠 đọc thế nào?

晃晃悠悠 đọc là huànghuangyōuyōu (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.