TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

晒斑

shàibān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 曬斑

Âm Hán Việt SÁI BAN

晒斑 nghĩa là vết nám nắng.

Nghĩa của 晒斑

shàibān

SÁI BANphồn thể 曬斑
  1. Vết nám nắng (trên da)

Câu hỏi thường gặp

晒斑 nghĩa là gì?

晒斑 (shàibān) nghĩa là vết nám nắng.

晒斑 đọc thế nào?

晒斑 đọc là shàibān (pinyin).

Âm Hán Việt của 晒斑 là gì?

Âm Hán Việt của 晒斑 là "sái ban".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.