晕头
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 暈頭
晕头 nghĩa là chóng mặt.
Nghĩa của 晕头
yūntóu
VỰNG ĐẦUphồn thể 暈頭- Chóng mặt
Thành ngữ có 晕头
- 晕头转向 — Mơ hồ và mất phương hướng
Câu hỏi thường gặp
晕头 nghĩa là gì?
晕头 (yūntóu) nghĩa là chóng mặt.
晕头 đọc thế nào?
晕头 đọc là yūntóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 晕头 là gì?
Âm Hán Việt của 晕头 là "vựng đầu".