TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

晚安

wǎn'ān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VÃN AN

晚安 nghĩa là chúc ngủ ngon, chào buổi tối.

Nghĩa của 晚安

wǎn'ān

VÃN ANThán từ, Danh từ
  1. Chúc ngủ ngon!
  2. Chào buổi tối!

Câu ví dụ với 晚安

  • 晚安。祝你做个好梦。 Ngủ ngon. Chúc bạn nhiều giấc mơ đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #350666

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

晚安 nghĩa là gì?

晚安 (wǎn'ān) nghĩa là chúc ngủ ngon, chào buổi tối.

晚安 đọc thế nào?

晚安 đọc là wǎn'ān (pinyin).

Âm Hán Việt của 晚安 là gì?

Âm Hán Việt của 晚安 là "vãn an".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.