晚婚晚育 (wǎnhūnwǎnyù) nghĩa là Kết hôn muộn và sinh con muộn.
晚婚晚育 đọc thế nào?
晚婚晚育 đọc là wǎnhūnwǎnyù (pinyin).
Âm Hán Việt của 晚婚晚育 là gì?
Âm Hán Việt của 晚婚晚育 là "vãn hôn vãn dục".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.