TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

晚归

wǎnguī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 晚歸

Âm Hán Việt VÃN QUY

晚归 nghĩa là về muộn, về nhà muộn.

Nghĩa của 晚归

wǎnguī

VÃN QUYphồn thể 晚歸
  1. Về muộn; về nhà muộn

Thành ngữ có 晚归

Câu hỏi thường gặp

晚归 nghĩa là gì?

晚归 (wǎnguī) nghĩa là về muộn, về nhà muộn.

晚归 đọc thế nào?

晚归 đọc là wǎnguī (pinyin).

Âm Hán Việt của 晚归 là gì?

Âm Hán Việt của 晚归 là "vãn quy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.