TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

晚点

wǎndiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 晚點

Âm Hán Việt VÃN ĐIỂM

晚点 nghĩa là trễ, chậm.

Nghĩa của 晚点

wǎndiǎn

VÃN ĐIỂMPhó từ, Động từphồn thể 晚點
  1. tàu xe, v.v. Trễ
  2. Chậm
  3. Trễ lịch
  4. Bữa tối nhẹ

Câu ví dụ với 晚点

  • 你可以晚点再打电话来吗? Nǐ kěyǐ wǎndiǎn zài dǎdiànhuà lái ma?Bạn có thể gọi lại được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #403643
  • 我晚点再来拿。 Wǒ wǎndiǎn zài lái ná.Tôi sẽ đi lấy nó sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8789683
  • 我现在在上班,所以晚点打给你。 Bây giờ tôi đang làm việc, nên là tôi sẽ gọi cho bạn sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333223

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

晚点 nghĩa là gì?

晚点 (wǎndiǎn) nghĩa là trễ, chậm.

晚点 đọc thế nào?

晚点 đọc là wǎndiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 晚点 là gì?

Âm Hán Việt của 晚点 là "vãn điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.