晚点
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 晚點
晚点 nghĩa là trễ, chậm.
Nghĩa của 晚点
wǎndiǎn
VÃN ĐIỂMPhó từ, Động từphồn thể 晚點- tàu xe, v.v. Trễ
- Chậm
- Trễ lịch
- Bữa tối nhẹ
Câu ví dụ với 晚点
- 你可以晚点再打电话来吗? Nǐ kěyǐ wǎndiǎn zài dǎdiànhuà lái ma?Bạn có thể gọi lại được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #403643
- 我晚点再来拿。 Wǒ wǎndiǎn zài lái ná.Tôi sẽ đi lấy nó sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8789683
- 我现在在上班,所以晚点打给你。 Bây giờ tôi đang làm việc, nên là tôi sẽ gọi cho bạn sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #333223
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
晚点 nghĩa là gì?
晚点 (wǎndiǎn) nghĩa là trễ, chậm.
晚点 đọc thế nào?
晚点 đọc là wǎndiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 晚点 là gì?
Âm Hán Việt của 晚点 là "vãn điểm".