TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

晚清

wǎn Qīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VÃN THANH

晚清 nghĩa là cuối thời thanh.

Nghĩa của 晚清

wǎn Qīng

VÃN THANH
  1. Cuối thời Thanh
  2. Cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 ở Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

晚清 nghĩa là gì?

晚清 (wǎn qīng) nghĩa là cuối thời thanh.

晚清 đọc thế nào?

晚清 đọc là wǎn Qīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 晚清 là gì?

Âm Hán Việt của 晚清 là "vãn thanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.