晨星
giọng máy của trình duyệt
晨星 nghĩa là sao mai.
Nghĩa của 晨星
chénxīng
THẦN TINHDanh từ- Sao mai
Thành ngữ có 晨星
- 寥若晨星 — Hiếm như sao mai
Câu hỏi thường gặp
晨星 nghĩa là gì?
晨星 (chénxīng) nghĩa là sao mai.
晨星 đọc thế nào?
晨星 đọc là chénxīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 晨星 là gì?
Âm Hán Việt của 晨星 là "thần tinh".