晨钟暮鼓
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 晨鐘暮鼓
晨钟暮鼓 nghĩa là Chuông sáng, trống tối, biểu tượng cho tu hành (thành ngữ); nghĩa bóng: khuyến khích học tập hoặc tiến bộ.
Nghĩa của 晨钟暮鼓
chénzhōngmùgǔ
THẦN CHUNG MỘ CỔCụm từphồn thể 晨鐘暮鼓- nghĩa đen Chuông sáng, trống tối, biểu tượng cho tu hành (thành ngữ); nghĩa bóng: khuyến khích học tập hoặc tiến bộ
Câu hỏi thường gặp
晨钟暮鼓 nghĩa là gì?
晨钟暮鼓 (chénzhōngmùgǔ) nghĩa là Chuông sáng, trống tối, biểu tượng cho tu hành (thành ngữ); nghĩa bóng: khuyến khích học tập hoặc tiến bộ.
晨钟暮鼓 đọc thế nào?
晨钟暮鼓 đọc là chénzhōngmùgǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 晨钟暮鼓 là gì?
Âm Hán Việt của 晨钟暮鼓 là "thần chung mộ cổ".