TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

普立兹奖

Pǔlìzī Jiǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 普立茲獎

Âm Hán Việt PHỔ LẬP TƯ TƯỞNG

普立兹奖 nghĩa là Giải Pulitzer.

Nghĩa của 普立兹奖

Pǔlìzī Jiǎng

PHỔ LẬP TƯ TƯỞNGphồn thể 普立茲獎tên riêng
  1. Đài Loan Giải Pulitzer

Câu hỏi thường gặp

普立兹奖 nghĩa là gì?

普立兹奖 (pǔlìzī jiǎng) nghĩa là Giải Pulitzer.

普立兹奖 đọc thế nào?

普立兹奖 đọc là Pǔlìzī Jiǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 普立兹奖 là gì?

Âm Hán Việt của 普立兹奖 là "phổ lập tư tưởng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.