TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

普罗提诺

Pǔluótínuò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 普羅提諾

Âm Hán Việt PHỔ LA ĐỀ NẶC

普罗提诺 nghĩa là triết gia Tân Plato.

Nghĩa của 普罗提诺

Pǔluótínuò

PHỔ LA ĐỀ NẶCphồn thể 普羅提諾tên riêng
  1. Plotinus (204-270), triết gia Tân Plato

Câu hỏi thường gặp

普罗提诺 nghĩa là gì?

普罗提诺 (pǔluótínuò) nghĩa là triết gia Tân Plato.

普罗提诺 đọc thế nào?

普罗提诺 đọc là Pǔluótínuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 普罗提诺 là gì?

Âm Hán Việt của 普罗提诺 là "phổ la đề nặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.