TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

普罗旺斯语

Pǔluówàngsīyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 普羅旺斯語

Âm Hán Việt PHỔ LA VƯỢNG TƯ NGỮ

普罗旺斯语 nghĩa là Tiếng Provençal.

Nghĩa của 普罗旺斯语

Pǔluówàngsīyǔ

PHỔ LA VƯỢNG TƯ NGỮphồn thể 普羅旺斯語tên riêng
  1. Tiếng Provençal

Câu hỏi thường gặp

普罗旺斯语 nghĩa là gì?

普罗旺斯语 (pǔluówàngsīyǔ) nghĩa là Tiếng Provençal.

普罗旺斯语 đọc thế nào?

普罗旺斯语 đọc là Pǔluówàngsīyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 普罗旺斯语 là gì?

Âm Hán Việt của 普罗旺斯语 là "phổ la vượng tư ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.