普西
giọng máy của trình duyệt
普西 nghĩa là psi.
Nghĩa của 普西
pǔxī
PHỔ TÂY- Psi (chữ cái Hy Lạp Ψψ)
- Chữ psi trong bảng chữ cái hy lạp , Ψ ; ψ
Từ ghép có 普西
Câu hỏi thường gặp
普西 nghĩa là gì?
普西 (pǔxī) nghĩa là psi.
普西 đọc thế nào?
普西 đọc là pǔxī (pinyin).
Âm Hán Việt của 普西 là gì?
Âm Hán Việt của 普西 là "phổ tây".