TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

普赛

pǔsài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 普賽

Âm Hán Việt PHỔ TÁI

普赛 nghĩa là psi.

Nghĩa của 普赛

pǔsài

PHỔ TÁIphồn thể 普賽
  1. Psi (chữ cái Hy Lạp Ψψ)

Câu hỏi thường gặp

普赛 nghĩa là gì?

普赛 (pǔsài) nghĩa là psi.

普赛 đọc thế nào?

普赛 đọc là pǔsài (pinyin).

Âm Hán Việt của 普赛 là gì?

Âm Hán Việt của 普赛 là "phổ tái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.