Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phổ quát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
普适 nghĩa là phổ quát.
Nghĩa của 普适
pǔshì
PHỔ QUÁTTính từphồn thể 普適
Phổ quát
Câu hỏi thường gặp
普适 nghĩa là gì?
普适 (pǔshì) nghĩa là phổ quát.
普适 đọc thế nào?
普适 đọc là pǔshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 普适 là gì?
Âm Hán Việt của 普适 là "phổ quát".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.