Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phổ thông cổ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
普通股 nghĩa là cổ phiếu phổ thông.
Nghĩa của 普通股
pǔtōnggǔ
PHỔ THÔNG CỔ
Cổ phiếu phổ thông
Câu hỏi thường gặp
普通股 nghĩa là gì?
普通股 (pǔtōnggǔ) nghĩa là cổ phiếu phổ thông.
普通股 đọc thế nào?
普通股 đọc là pǔtōnggǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 普通股 là gì?
Âm Hán Việt của 普通股 là "phổ thông cổ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.