普通话
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 普通話
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phổ thông thoại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
普通话 nghĩa là quan thoại, phổ thông thoại.
Nghĩa của 普通话
pǔtōnghuà
PHỔ THÔNG THOẠIDanh từphồn thể 普通話- Quan Thoại (ngôn ngữ phổ thông)
- Phổ thông thoại (lời nói chung của tiếng Trung Quốc)
- Lời nói thông thường
Câu hỏi thường gặp
普通话 nghĩa là gì?
普通话 (pǔtōnghuà) nghĩa là quan thoại, phổ thông thoại.
普通话 đọc thế nào?
普通话 đọc là pǔtōnghuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 普通话 là gì?
Âm Hán Việt của 普通话 là "phổ thông thoại".