TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

普通话

pǔtōnghuà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 普通話

Âm Hán Việt PHỔ THÔNG THOẠI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phổ thông thoại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

普通话 nghĩa là quan thoại, phổ thông thoại.

Nghĩa của 普通话

pǔtōnghuà

PHỔ THÔNG THOẠIDanh từphồn thể 普通話
  1. Quan Thoại (ngôn ngữ phổ thông)
  2. Phổ thông thoại (lời nói chung của tiếng Trung Quốc)
  3. Lời nói thông thường

Câu hỏi thường gặp

普通话 nghĩa là gì?

普通话 (pǔtōnghuà) nghĩa là quan thoại, phổ thông thoại.

普通话 đọc thế nào?

普通话 đọc là pǔtōnghuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 普通话 là gì?

Âm Hán Việt của 普通话 là "phổ thông thoại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.