景德镇
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 景德鎮
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cảnh đức trấn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
景德镇 nghĩa là Thành phố cấp địa khu Cảnh Đức Trấn ở tỉnh Giang Tây 江西, nổi tiếng về sứ.
Nghĩa của 景德镇
Jǐngdézhèn
CẢNH ĐỨC TRẤNTên riêngphồn thể 景德鎮tên riêng- Thành phố cấp địa khu Cảnh Đức Trấn ở tỉnh Giang Tây 江西, nổi tiếng về sứ
Câu hỏi thường gặp
景德镇 nghĩa là gì?
景德镇 (jǐngdézhèn) nghĩa là Thành phố cấp địa khu Cảnh Đức Trấn ở tỉnh Giang Tây 江西, nổi tiếng về sứ.
景德镇 đọc thế nào?
景德镇 đọc là Jǐngdézhèn (pinyin).
Âm Hán Việt của 景德镇 là gì?
Âm Hán Việt của 景德镇 là "cảnh đức trấn".