Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cảnh quan thiết kế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
景观设计 nghĩa là thiết kế cảnh quan.
Nghĩa của 景观设计
jǐngguānshèjì
CẢNH QUAN THIẾT KẾphồn thể 景觀設計
Thiết kế cảnh quan
Câu hỏi thường gặp
景观设计 nghĩa là gì?
景观设计 (jǐngguānshèjì) nghĩa là thiết kế cảnh quan.
景观设计 đọc thế nào?
景观设计 đọc là jǐngguānshèjì (pinyin).
Âm Hán Việt của 景观设计 là gì?
Âm Hán Việt của 景观设计 là "cảnh quan thiết kế".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.