景观
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 景觀
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cảnh quan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
景观 nghĩa là cảnh quan.
Nghĩa của 景观
jǐngguān
CẢNH QUANDanh từphồn thể 景觀- Cảnh quan
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 景观
Đồng nghĩa
Từ ghép có 景观
Câu hỏi thường gặp
景观 nghĩa là gì?
景观 (jǐngguān) nghĩa là cảnh quan.
景观 đọc thế nào?
景观 đọc là jǐngguān (pinyin).
Âm Hán Việt của 景观 là gì?
Âm Hán Việt của 景观 là "cảnh quan".