TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

景观

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jǐngguān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 景觀

Âm Hán Việt CẢNH QUAN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cảnh quan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

景观 nghĩa là cảnh quan.

Nghĩa của 景观

jǐngguān

CẢNH QUANDanh từphồn thể 景觀
  1. Cảnh quan

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 景观

Đồng nghĩa

Từ ghép có 景观

Câu hỏi thường gặp

景观 nghĩa là gì?

景观 (jǐngguān) nghĩa là cảnh quan.

景观 đọc thế nào?

景观 đọc là jǐngguān (pinyin).

Âm Hán Việt của 景观 là gì?

Âm Hán Việt của 景观 là "cảnh quan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.