TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

晶格

jīnggé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TINH CÁCH

晶格 nghĩa là mạng tinh thể.

Nghĩa của 晶格

jīnggé

TINH CÁCHDanh từ
  1. Mạng tinh thể (cấu trúc 3 chiều đều đặn được tạo thành bởi các nguyên tử trong tinh thể)

Câu hỏi thường gặp

晶格 nghĩa là gì?

晶格 (jīnggé) nghĩa là mạng tinh thể.

晶格 đọc thế nào?

晶格 đọc là jīnggé (pinyin).

Âm Hán Việt của 晶格 là gì?

Âm Hán Việt của 晶格 là "tinh cách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.