TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

晶晶

jīngjīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TINH TINH

晶晶 nghĩa là lung linh, lấp lánh.

Nghĩa của 晶晶

jīngjīng

TINH TINHTính từ
  1. Lung linh
  2. Lấp lánh
  3. Bóng bẩy

Từ ghép có 晶晶

Câu hỏi thường gặp

晶晶 nghĩa là gì?

晶晶 (jīngjīng) nghĩa là lung linh, lấp lánh.

晶晶 đọc thế nào?

晶晶 đọc là jīngjīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 晶晶 là gì?

Âm Hán Việt của 晶晶 là "tinh tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.