TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

晶状体

jīngzhuàngtǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 晶狀體

Âm Hán Việt TINH TRẠNG THỂ

晶状体 nghĩa là thấu kính, thể thủy tinh.

Nghĩa của 晶状体

jīngzhuàngtǐ

TINH TRẠNG THỂDanh từphồn thể 晶狀體
  1. Thấu kính
  2. Thể thủy tinh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 晶状体

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

晶状体 nghĩa là gì?

晶状体 (jīngzhuàngtǐ) nghĩa là thấu kính, thể thủy tinh.

晶状体 đọc thế nào?

晶状体 đọc là jīngzhuàngtǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 晶状体 là gì?

Âm Hán Việt của 晶状体 là "tinh trạng thể".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.