晶系
giọng máy của trình duyệt
晶系 nghĩa là hệ tinh thể.
Nghĩa của 晶系
jīngxì
TINH HỆDanh từ- Hệ tinh thể
Câu hỏi thường gặp
晶系 nghĩa là gì?
晶系 (jīngxì) nghĩa là hệ tinh thể.
晶系 đọc thế nào?
晶系 đọc là jīngxì (pinyin).
Âm Hán Việt của 晶系 là gì?
Âm Hán Việt của 晶系 là "tinh hệ".