TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

智利

Zhìlì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍ LỢI

智利 nghĩa là Chile.

Nghĩa của 智利

Zhìlì

CHÍ LỢITên riêngtên riêng
  1. Chile

Câu ví dụ với 智利

  • 智利不是中国。 Chile không phải là Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8860636
  • 我住在智利。 Wǒ zhù zài Zhìlì.Tôi sống ở Chile. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5414478

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

智利 nghĩa là gì?

智利 (zhìlì) nghĩa là Chile.

智利 đọc thế nào?

智利 đọc là Zhìlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 智利 là gì?

Âm Hán Việt của 智利 là "chí lợi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.