智
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 日 (nhật) · bộ số 72 Số nét: 12 Cấu tạo: ⿱知日 Mọi âm Hán Việt của chữ: trí, chí
智 nghĩa là khôn ngoan, trí tuệ.
Nghĩa của 智
zhì
TRÍ- văn học Khôn ngoan; trí tuệ
Từ ghép có 智
Thành ngữ có 智
- 聪明才智 — Trí tuệ và khả năng
- 足智多谋 — Thông thái
- 急中生智 — Nhanh trí trong tình huống khẩn cấp
- 明智之举 — Hành động sáng suốt
- 情急智生 — Cảm hứng trong khoảnh khắc tuyệt vọng
- 大智若愚 — Trí tuệ lớn có thể trông như ngu ngốc
- 见仁见智 — Ý kiến bất đồng
- 利令智昏 — Mất lý trí vì lòng tham vật chất
- 做张做智 — Giả vờ (thành ngữ); làm điệu bộ
- 大智如愚 — Đại trí như ngu (thành ngữ); thiên tài không được đánh giá cao trong thời đại của mình
- 失张失智 — Mất trí
- 智珠在握 — Cầm viên ngọc trí tuệ
- 色令智昏 — Mất lý trí vì dục vọng
Câu hỏi thường gặp
智 nghĩa là gì?
智 (zhì) nghĩa là khôn ngoan, trí tuệ.
智 đọc thế nào?
智 đọc là zhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 智 là gì?
Âm Hán Việt của 智 là "trí".