TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

智囊机构

zhìnángjīgòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 智囊機構

Âm Hán Việt TRÍ NANG CƠ CẤU

智囊机构 nghĩa là nhóm cố vấn, tổ chức tư vấn.

Nghĩa của 智囊机构

zhìnángjīgòu

TRÍ NANG CƠ CẤUDanh từphồn thể 智囊機構
  1. Nhóm cố vấn; tổ chức tư vấn

Câu hỏi thường gặp

智囊机构 nghĩa là gì?

智囊机构 (zhìnángjīgòu) nghĩa là nhóm cố vấn, tổ chức tư vấn.

智囊机构 đọc thế nào?

智囊机构 đọc là zhìnángjīgòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 智囊机构 là gì?

Âm Hán Việt của 智囊机构 là "trí nang cơ cấu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.