TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

智慧财产

zhìhuìcáichǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 智慧財產

Âm Hán Việt TRÍ TUỆ TÀI SẢN

智慧财产 nghĩa là sở hữu trí tuệ.

Nghĩa của 智慧财产

zhìhuìcáichǎn

TRÍ TUỆ TÀI SẢNphồn thể 智慧財產
  1. Đài Loan Sở hữu trí tuệ

Câu hỏi thường gặp

智慧财产 nghĩa là gì?

智慧财产 (zhìhuìcáichǎn) nghĩa là sở hữu trí tuệ.

智慧财产 đọc thế nào?

智慧财产 đọc là zhìhuìcáichǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 智慧财产 là gì?

Âm Hán Việt của 智慧财产 là "trí tuệ tài sản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.