TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

智慧

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zhìhuì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÍ TUỆ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trí tuệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

智慧 nghĩa là trí tuệ, thông minh, trí thông minh, sự sáng suốt.

Nghĩa của 智慧

zhìhuì

TRÍ TUỆDanh từ
  1. Trí tuệ; thông minh; tuệ giác
  2. Trí thông minh, sự sáng suốt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 智慧

Đồng nghĩa

Từ ghép có 智慧

Câu ví dụ với 智慧

  • 要用智慧来理解智慧:如果听众是聋的话,那音乐什么都不是。 Để có thể hiểu được sự khôn ngoan thì cần phải có sự khôn ngoan. Âm nhạc sẽ chẳng còn ý nghĩa gì nếu người nghe là người điếc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502838

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

智慧 nghĩa là gì?

智慧 (zhìhuì) nghĩa là trí tuệ, thông minh, trí thông minh, sự sáng suốt.

智慧 đọc thế nào?

智慧 đọc là zhìhuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 智慧 là gì?

Âm Hán Việt của 智慧 là "trí tuệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.