智慧
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trí tuệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
智慧 nghĩa là trí tuệ, thông minh, trí thông minh, sự sáng suốt.
Nghĩa của 智慧
zhìhuì
TRÍ TUỆDanh từ- Trí tuệ; thông minh; tuệ giác
- Trí thông minh, sự sáng suốt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 智慧
Đồng nghĩa
Từ ghép có 智慧
Câu ví dụ với 智慧
- 要用智慧来理解智慧:如果听众是聋的话,那音乐什么都不是。 Để có thể hiểu được sự khôn ngoan thì cần phải có sự khôn ngoan. Âm nhạc sẽ chẳng còn ý nghĩa gì nếu người nghe là người điếc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #502838
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
智慧 nghĩa là gì?
智慧 (zhìhuì) nghĩa là trí tuệ, thông minh, trí thông minh, sự sáng suốt.
智慧 đọc thế nào?
智慧 đọc là zhìhuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 智慧 là gì?
Âm Hán Việt của 智慧 là "trí tuệ".