TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

智能卡

zhìnéngkǎ giọng máy của trình duyệt

智能卡 nghĩa là thẻ thông minh.

Nghĩa của 智能卡

zhìnéngkǎ

Danh từ
  1. Thẻ thông minh

Câu hỏi thường gặp

智能卡 nghĩa là gì?

智能卡 (zhìnéngkǎ) nghĩa là thẻ thông minh.

智能卡 đọc thế nào?

智能卡 đọc là zhìnéngkǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.