TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

暋

mín giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 日 (nhật) · bộ số 72 Số nét: 13

暋 nghĩa là không vui, lo lắng.

Nghĩa của 暋

mín

  1. Không vui
  2. Lo lắng
  3. U sầu

mǐn

  1. văn học Thô lỗ và vô lý

Câu hỏi thường gặp

暋 nghĩa là gì?

暋 (mín, mǐn) nghĩa là không vui, lo lắng.

暋 đọc thế nào?

暋 đọc là mín (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.