TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

暇

xiá giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 日 (nhật) · bộ số 72 Số nét: 13 Mọi âm Hán Việt của chữ: hạ, hà

暇 nghĩa là nhàn rỗi.

Nghĩa của 暇

xiá

  1. Nhàn rỗi

Từ ghép có 暇

Thành ngữ có 暇

  • 目不暇接 — Quá nhiều để mắt có thể tiếp nhận (thành ngữ); mãn nhãn
  • 应接不暇 — Nhiều không xuể
  • 自顾不暇 — Bận rộn quản lý việc của bản thân
  • 好整以暇 — Bình tĩnh và ung dung giữa lúc hỗn loạn hoặc bận rộn
  • 目不暇给 — Mắt không thể nhìn hết
  • 日无暇晷 — Không có thời gian rảnh

Câu hỏi thường gặp

暇 nghĩa là gì?

暇 (xiá) nghĩa là nhàn rỗi.

暇 đọc thế nào?

暇 đọc là xiá (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.