TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

暖轿

nuǎnjiào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 暖轎

Âm Hán Việt NOÃN KIỆU

暖轿 nghĩa là kiệu kín.

Nghĩa của 暖轿

nuǎnjiào

NOÃN KIỆUphồn thể 暖轎
  1. Kiệu kín

Câu hỏi thường gặp

暖轿 nghĩa là gì?

暖轿 (nuǎnjiào) nghĩa là kiệu kín.

暖轿 đọc thế nào?

暖轿 đọc là nuǎnjiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 暖轿 là gì?

Âm Hán Việt của 暖轿 là "noãn kiệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.