暗察明访
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 暗察明訪
暗察明访 nghĩa là Điều tra công khai và tìm kiếm bí mật (thành ngữ); điều tra công khai và bí mật.
Nghĩa của 暗察明访
ànchámíngfǎng
ÁM SÁT MINH PHỎNGphồn thể 暗察明訪- Điều tra công khai và tìm kiếm bí mật (thành ngữ); điều tra công khai và bí mật
- Lấy thông tin từ mọi phía
Câu hỏi thường gặp
暗察明访 nghĩa là gì?
暗察明访 (ànchámíngfǎng) nghĩa là Điều tra công khai và tìm kiếm bí mật (thành ngữ); điều tra công khai và bí mật.
暗察明访 đọc thế nào?
暗察明访 đọc là ànchámíngfǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 暗察明访 là gì?
Âm Hán Việt của 暗察明访 là "ám sát minh phỏng".