暗潮
giọng máy của trình duyệt
暗潮 nghĩa là dòng nước ngầm.
Nghĩa của 暗潮
àncháo
Danh từ- Dòng nước ngầm
Câu hỏi thường gặp
暗潮 nghĩa là gì?
暗潮 (àncháo) nghĩa là dòng nước ngầm.
暗潮 đọc thế nào?
暗潮 đọc là àncháo (pinyin).
暗潮 nghĩa là dòng nước ngầm.
暗潮 (àncháo) nghĩa là dòng nước ngầm.
暗潮 đọc là àncháo (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.