TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

暗潮

àncháo giọng máy của trình duyệt

暗潮 nghĩa là dòng nước ngầm.

Nghĩa của 暗潮

àncháo

Danh từ
  1. Dòng nước ngầm

Câu hỏi thường gặp

暗潮 nghĩa là gì?

暗潮 (àncháo) nghĩa là dòng nước ngầm.

暗潮 đọc thế nào?

暗潮 đọc là àncháo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.