TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

暗疔

àndīng giọng máy của trình duyệt

暗疔 nghĩa là nhọt ở nách, mụn nhọt nách.

Nghĩa của 暗疔

àndīng

  1. Nhọt ở nách
  2. Mụn nhọt nách

Câu hỏi thường gặp

暗疔 nghĩa là gì?

暗疔 (àndīng) nghĩa là nhọt ở nách, mụn nhọt nách.

暗疔 đọc thế nào?

暗疔 đọc là àndīng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.