TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

暗线光谱

ànxiànguāngpǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 暗線光譜

Âm Hán Việt ÁM TUYẾN QUANG PHỔ

暗线光谱 nghĩa là quang phổ vạch tối.

Nghĩa của 暗线光谱

ànxiànguāngpǔ

ÁM TUYẾN QUANG PHỔphồn thể 暗線光譜
  1. Quang phổ vạch tối

Câu hỏi thường gặp

暗线光谱 nghĩa là gì?

暗线光谱 (ànxiànguāngpǔ) nghĩa là quang phổ vạch tối.

暗线光谱 đọc thế nào?

暗线光谱 đọc là ànxiànguāngpǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 暗线光谱 là gì?

Âm Hán Việt của 暗线光谱 là "ám tuyến quang phổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.