TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

暗能量

ànnéngliàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁM NĂNG LƯỢNG

暗能量 nghĩa là năng lượng tối.

Nghĩa của 暗能量

ànnéngliàng

ÁM NĂNG LƯỢNGDanh từ
  1. thiên văn học Năng lượng tối

Câu hỏi thường gặp

暗能量 nghĩa là gì?

暗能量 (ànnéngliàng) nghĩa là năng lượng tối.

暗能量 đọc thế nào?

暗能量 đọc là ànnéngliàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 暗能量 là gì?

Âm Hán Việt của 暗能量 là "ám năng lượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.