TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

曝光表

bàoguāngbiǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỘC QUANG BIỂU

曝光表 nghĩa là máy đo sáng, máy đo phơi sáng.

Nghĩa của 曝光表

bàoguāngbiǎo

BỘC QUANG BIỂU
  1. Máy đo sáng
  2. Máy đo phơi sáng

Câu hỏi thường gặp

曝光表 nghĩa là gì?

曝光表 (bàoguāngbiǎo) nghĩa là máy đo sáng, máy đo phơi sáng.

曝光表 đọc thế nào?

曝光表 đọc là bàoguāngbiǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 曝光表 là gì?

Âm Hán Việt của 曝光表 là "bộc quang biểu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.