曲调
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 曲調
曲调 nghĩa là giai điệu.
Nghĩa của 曲调
qǔdiào
Danh từphồn thể 曲調- Giai điệu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 曲调
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
曲调 nghĩa là gì?
曲调 (qǔdiào) nghĩa là giai điệu.
曲调 đọc thế nào?
曲调 đọc là qǔdiào (pinyin).