TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

更年期

gēngniánqī giọng máy của trình duyệt

更年期 nghĩa là mãn kinh, mãn dục.

Nghĩa của 更年期

gēngniánqī

Danh từ
  1. Mãn kinh
  2. Mãn dục

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 更年期

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

更年期 nghĩa là gì?

更年期 (gēngniánqī) nghĩa là mãn kinh, mãn dục.

更年期 đọc thế nào?

更年期 đọc là gēngniánqī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.